Dịch

pocillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈsiʝo/

Nghĩa chính

  1. Bát, đĩadanh từbowl, dish
  2. Cốc cà phê nhỏ, cốcdanh từsmall coffee cup, mug

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pocilloDạng gốc (base form)
  2. pocillosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cốc cà phê nhỏ

AI