Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bol
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbol/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái bát
danh từ
bowl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bol
Dạng gốc
(base form)
bol
es
Số nhiều
(plural)
bol
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
饭
fàn
Bát, chén
Tiếng Anh
bowl
Bát, tô, chén
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cái bát
cuenco
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
boul
AI
1
Cái bát
1
Cái bát
1
Cái bát