Dịch

bol

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbol/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái bátdanh từbowl

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolDạng gốc (base form)
  2. bolesSố nhiều (plural)
  3. bolsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái bát

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI