planeta
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/plaˈneta/nguồn
Nghĩa chính
- hành tinhdanh từA1A celestial body that orbits a star and is massive enough to be rounded by its own gravity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en todo el planeta | Trên toàn hành tinh | |
| planeta enano | Hành tinh lùn | |
| planeta tierra | Hành tinh Trái Đất | |
| salvar el planeta | Cứu lấy hành tinh | |
| planeta internodanh từ | danh từ | Hành tinh bên trong |
| planeta externodanh từ | danh từ | Hành tinh bên ngoài |
| planeta terrestre | Hành tinh đất đá | |
| planeta extrasolardanh từ | danh từ | Hành tinh ngoài hệ Mặt Trời, ngoại hành tinh |
Họ từ (word family)
cùng gốc planetaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- «¿ ?» « .»"Hành tinh yêu thích của bạn là gì?" "Trái Đất."
- .Các hành tinh quay quanh một ngôi sao.
- .Chúng ta hoàn toàn không biết mình đang sống trên hành tinh nào.
Xuất hiện ở từ khác
- mundodễ nhầmTên chung cho mọi hành tinh; mundo còn dùng cho thế giới của con người hoặc một thế giới trong truyện.