Dịch

planeta

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/plaˈneta/nguồn

Nghĩa chính

  1. hành tinhdanh từA1A celestial body that orbits a star and is massive enough to be rounded by its own gravity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. planetaDạng gốc (base form)
  2. planetasSố nhiều (plural)
  3. planetitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

en todo el planetaTrên toàn hành tinh
planeta enanoHành tinh lùn
planeta tierraHành tinh Trái Đất
salvar el planetaCứu lấy hành tinh
planeta internodanh từHành tinh bên trong
planeta externodanh từHành tinh bên ngoài
planeta terrestreHành tinh đất đá
planeta extrasolardanh từHành tinh ngoài hệ Mặt Trời, ngoại hành tinh

Họ từ (word family)

cùng gốc planeta

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • «¿ ?» « .»"Hành tinh yêu thích của bạn là gì?" "Trái Đất."
  • .Các hành tinh quay quanh một ngôi sao.
  • .Chúng ta hoàn toàn không biết mình đang sống trên hành tinh nào.

AI