planetario
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/planeˈtaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Hành tinhtính từplanetary
- Cung thiên văn, nhà chiếu hình vũ trụdanh từplanetarium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planetarioDạng gốc (base form)
- planetariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- planetariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- planetariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sistema planetariodanh từ | danh từ | Hệ hành tinh |
| nebulosa planetariadanh từ | danh từ | Tinh vân hành tinh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bầu khí quyển hành tinh không có vẻ quá thân thiện.
- .Các giải pháp công nghệ sẽ không giúp chúng ta thoát khỏi rối loạn hành tinh hiện tại.
- .Chuyên gia nói rõ về tốc độ mà khí hậu hành tinh đang thay đổi.