Nghĩa chính
- Cung thiên văndanh từA display museum in which images of stars and other astronomical phenomena are projected onto a domed ceiling.
- Lời xin lỗidanh từAn orrery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- planetariumDạng gốc (base form)
- planetaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- planetariumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Anh ấy đã làm một cung thiên văn ở nhà.
- .Chúng ta hãy đi đến cung thiên văn nhé.
- !Em muốn đến cung thiên văn!