Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
planeta externo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành tinh bên ngoài
danh từ
outer planet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
planeta externo
Dạng gốc
(base form)
planeta
s externos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
outer planet
Các hành tinh trong Hệ Mặt trời có quỹ đạo nằm ngoài vành đai tiểu hành tinh, tức là bất kỳ hành tinh nào của Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương hoặc Sao Hải Vương
AI
1
Hành tinh bên ngoài
1
Hành tinh bên ngoài
1
Hành tinh bên ngoài