Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
planeta tierra
Nghĩa chính
1
Hành tinh Trái Đất
Xuất hiện ở từ khác
mundo
đồng nghĩa
Cách nói rõ hơn nhưng ít dùng hơn trong văn bản thông thường.
planeta
kết hợp
hành tinh Trái Đất
AI
1
Hành tinh Trái Đất
1
Hành tinh Trái Đất
1
Hành tinh Trái Đất