Dịch

pincha

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpint͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Chơi xóc đĩa, DJdanh từdisc jockey, DJ

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinchaDạng gốc (base form)
  2. pinchasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pinchar en huesođộng từTrượt chân (mắc lỗi)

Ngôn ngữ khác

AI