pincha
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpint͡ʃa/
Nghĩa chính
- Chơi xóc đĩa, DJdanh từdisc jockey, DJ
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pinchaDạng gốc (base form)
- pinchasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pinchar en huesođộng từ | động từ | Trượt chân (mắc lỗi) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh