pinchada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pinˈt͡ʃada/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với pinchazodanh từsynonym of pinchazo
- Phiên DJdanh từdeejay session
- Có nĩadanh từforkful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pinchadaDạng gốc (base form)
- pinchadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carne pinchadadanh từ | danh từ | Một món ăn của Nicaragua trong đó thịt (gà, thịt bò, v.v.) được ướp trong nước sốt rượu hoặc bia, xếp trên que rồi nướng |
| mierda pinchada en un palodanh từ | danh từ | Mảnh cứt (thứ gì đó có ít hoặc không có giá trị) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh