Dịch

pinchada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pinˈt͡ʃada/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pinchazodanh từsynonym of pinchazo
  2. Phiên DJdanh từdeejay session
  3. Có nĩadanh từforkful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinchadaDạng gốc (base form)
  2. pinchadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carne pinchadadanh từMột món ăn của Nicaragua trong đó thịt (gà, thịt bò, v.v.) được ướp trong nước sốt rượu hoặc bia, xếp trên que rồi nướng
mierda pinchada en un palodanh từMảnh cứt (thứ gì đó có ít hoặc không có giá trị)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI