forkful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số lượng mà một fork sẽ giữdanh từThe amount that a fork will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- forkfulDạng gốc (base form)
- forkfulsSố nhiều (plural)
- forksful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- ., .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha