Dịch

forkful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng mà một fork sẽ giữdanh từThe amount that a fork will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. forkfulDạng gốc (base form)
  2. forkfulsSố nhiều (plural)
  3. forksful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • ., .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI