piano
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpjano/nguồn
Nghĩa chính
- Đàn piano, dương cầmdanh từpiano
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piano de cola | Đàn đại dương cầm | |
| tocar el piano | Chơi đàn piano | |
| clases de piano | Lớp học piano | |
| concierto de piano | Buổi hòa nhạc piano | |
| piano vertical | Đàn piano đứng | |
| clase de piano | Lớp học piano | |
| piano de media coladanh từ | danh từ | Bé lớn |
| rollo de pianodanh từ | danh từ | Cuộn piano |
Họ từ (word family)
cùng gốc pianoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- "¿ ?" ", .""Ngày mai bạn sẽ chơi piano chứ?" "Không, tôi không chơi."
- .Alí bắt đầu chơi piano từ năm năm tuổi.
- .Anh ấy chơi guitar còn cô ấy chơi piano.