Dịch

pianista

B1danh từ (noun)
/pjaˈnista/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghệ sĩ dương cầmdanh từpianist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pianistaDạng gốc (base form)
  2. pianistasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pianista de conciertoNghệ sĩ dương cầm biểu diễn
pianista de jazzPianist jazz
pianista virtuosoPianist tài hoa
pianista clásicoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ¿?Chị của bạn là một nghệ sĩ dương cầm giỏi, đúng không?
  • .Có một vài nghệ sĩ dương cầm tài ba trong gia đình.
  • .Con trai của anh ấy trở thành một nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng.

AI