Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rollo de piano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộn piano
danh từ
piano roll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rollo de piano
Dạng gốc
(base form)
rollo
s de piano
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
piano roll
Cuộn giấy đục lỗ có chứa nhạc được mã hóa để chơi bằng pianola hoặc piano tự chơi
AI
1
Cuộn piano
1
Cuộn piano
1
Cuộn piano