Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pianola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pjaˈnola/
Nghĩa chính
1
Người chơi piano, pianola
danh từ
player piano, pianola
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pianola
Dạng gốc
(base form)
pianola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
player piano
Cây đàn piano acoustic được chơi tự động bằng phương tiện cơ học
AI
1
Người chơi piano
1
Người chơi piano
1
Người chơi piano