Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petral
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peˈtɾal/
nguồn
Nghĩa chính
1
Áo giáp ngực
danh từ
breastplate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
petral
Dạng gốc
(base form)
petral
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
breastplate
Giáp ngực
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
apretar
pecho
pretil
pretina
AI
1
Áo giáp ngực
1
Áo giáp ngực
1
Áo giáp ngực