pretina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾeˈtina/
Nghĩa chính
- Dây thắt lưngdanh từwaistband
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pretinaDạng gốc (base form)
- pretinasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , .