waistband
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cạp (dải vải tạo thành chỗ eo lưng của quần áo, nhất là ở đầu quần hay váy)danh từA band of fabric encircling the waist, especially a part of a pair of pants or a skirt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waistbandDạng gốc (base form)
- waistbandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elastic waistband | Cạp chun, lưng thun |
Ví dụ
- .Tôi đang học may cạp ôm giải phẫu cho chiếc váy.
- .Tom nhét súng trở lại vào cạp quần.
- Ziri .Ziri lộ ra một khẩu súng nhét trong cạp quần.
Họ từ (word family)
cùng gốc waistbandNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha