Dịch

waistband

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cạp (dải vải tạo thành chỗ eo lưng của quần áo, nhất là ở đầu quần hay váy)danh từA band of fabric encircling the waist, especially a part of a pair of pants or a skirt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waistbandDạng gốc (base form)
  2. waistbandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

elastic waistbandCạp chun, lưng thun

Ví dụ

  • .Tôi đang học may cạp ôm giải phẫu cho chiếc váy.
  • .Tom nhét súng trở lại vào cạp quần.
  • Ziri .Ziri lộ ra một khẩu súng nhét trong cạp quần.

AI