peste
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpeste/nguồn
Nghĩa chính
- Bệnh dịch hạch, dịch hạchdanh từplague
- Bệnh dịch, dịch bệnhdanh từcontagious disease
- Mùi hôi thối, mùi xú uếdanh từreek, unpleasant or repulsive smell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pesteDạng gốc (base form)
- pestesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| controlar la peste | Khống chế bệnh dịch hạch | |
| evitar la peste | Tránh bệnh dịch | |
| peste negra | Cái chết đen | |
| peste porcina | Dịch tả lợn | |
| propagar la peste | Lan truyền dịch hạch | |
| peste cristaldanh từ | danh từ | Thủy đậu |
| peste bovinadanh từ | danh từ | Bệnh rinderpest, dịch tả trâu bò |
| echar pestesđộng từ | động từ | Chửi bới (at); nói chuyện rác rưởi (về) |
Họ từ (word family)
cùng gốc pesteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy luôn làm phiền tôi như một cơn dịch.
- .Chuột truyền bệnh dịch.
- ¡! ¡ !Ối! Thật là bậy bạ và bẩn thỉu!