Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
perreta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phù hợp; cơn giận dữ
danh từ
fit; tantrum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perreta
Dạng gốc
(base form)
perreta
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Y
Flores
,
en
una
perreta
colérica
e
irrespetuosa
,
tuvo
el
desatino
de
acusar
a
Cuba
(
junto
a
Rusia
y
Nicaragua
)
de
haber
llevado
la
inestabilidad
a
su
país
,
y
a
Fidel
de
tener
una
actitud
«
intolerable
».
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Hợp, vừa
称
chēng
Vừa, hợp, xứng
适合
shì hé
Phù hợp, thích hợp
Tiếng Anh
fit
Phù hợp, thích hợp
FiT
Biểu giá hỗ trợ
AI
1
Phù hợp
1
Phù hợp
1
Phù hợp