Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pecha
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpet͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Cống phẩm
danh từ
tribute
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pecha
Dạng gốc
(base form)
pecha
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tribute
Vật tặng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
contribución
tributo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pecha
pecha
r
Nộp thuế hoặc cống nạp khác
động từ
pecha
da
Rất nhiều
danh từ
AI
1
Cống phẩm
1
Cống phẩm
1
Cống phẩm