Dịch

pecha

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpet͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Cống phẩmdanh từtribute

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pechaDạng gốc (base form)
  2. pechasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI