peatón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peaˈton/nguồn
Nghĩa chính
- Đi bộdanh từpedestrian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paso de peatonesdanh từ | danh từ | Lối qua đường cho người đi bộ |
Họ từ (word family)
cùng gốc peatónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh