Dịch

peatón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peaˈton/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đi bộdanh từpedestrian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peatónDạng gốc (base form)
  2. peatonesSố nhiều (plural)
  3. peatonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. peatonaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

paso de peatonesdanh từLối qua đường cho người đi bộ

Họ từ (word family)

cùng gốc peatón

AI