Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paso de peatones
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lối qua đường cho người đi bộ
danh từ
pedestrian crossing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paso de peatones
Dạng gốc
(base form)
paso
s de peatones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pedestrian crossing
Lối qua đường cho người đi bộ
AI
1
Lối qua đường cho người đi bộ
1
Lối qua đường cho người đi bộ
1
Lối qua đường cho người đi bộ