panda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpanda/
Nghĩa chính
- Nhóm, băng nhóm, đám bạndanh từgang, bunch
- Gấu trúcdanh từpanda
- Dạng giống cái số ít của pandotính từfeminine singular of pando
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pandaDạng gốc (base form)
- pandasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| panda gigante | Gấu trúc lớn | |
| panda rojo | Gấu trúc đỏ | |
| oso pandadanh từ | danh từ | Gấu trúc |
| que no panda el cúnico | Cụm từ được nói trong một chương trình truyền hình Mexico, có dạng đúng là que no cunda el pánico (“đừng hoảng sợ”) | |
| panda menor | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc pandaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có bao giờ cảm thấy như một con gấu trúc buồn không?
- ¿ ?Bạn muốn nói là bạn chưa bao giờ thấy gấu trúc sao?
- .Gấu trúc là báu quốc gia của Trung Quốc.