paisa
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpaisa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người đến từ vùng nông thôn hoặc mộc mạcdanh từperson from a rural or rustic area
- Người Trung Quốc nhập cưdanh từChinese immigrant
- Người dân ở the Paisa Region of northwest Colombiadanh từinhabitant of the Paisa Region of northwest Colombia
- Người Colombiadanh từColombian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paisaDạng gốc (base form)
- paisasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bandeja paisadanh từ | danh từ | Một món ăn từ Antioquia, Colombia bao gồm cơm, đậu đỏ, thịt lợn, chorizo, trứng chiên, chicharrón, arepas, bánh pudding đen, chuối, sốt hogao và các thành phần khác |
| paisaje urbano | Cảnh quan đô thị | |
| paisaje hermoso | Cảnh sắc tuyệt đẹp | |
| paisaje natural | Cảnh quan thiên nhiên | |
| paisajismo urbanodanh từ | danh từ | Làm vườn cảnh quan |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tiếng Nicaragua
- Nicaraguan
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếng Nicaragua