Dịch

nica

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
/ˈnika/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Nicaraguatính từNicaraguan
  2. Dạng rút gọn của ni cagandotrạng từclipping of ni cagando (“no way”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nicaDạng gốc (base form)
  2. nicasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Nicaragua
  1. Nicaraguan

Ngôn ngữ khác

AI