antioqueno
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/antjoˈkeno/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với Antiochianqua tiếng Anhtính từAntiochene
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antioquenoDạng gốc (base form)
- antioquenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antioquenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antioquenaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Antiochian
- Antiochene
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh