Dịch

antioqueno

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/antjoˈkeno/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Antiochianqua tiếng Anhtính từAntiochene

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antioquenoDạng gốc (base form)
  2. antioquenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. antioquenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. antioquenaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Antiochian
  1. Antiochene

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI