Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Antioquia
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/anˈtjokja/
Nghĩa chính
1
Antioquia (một tỉnh của Colombia)
danh từ riêng
Antioquia (a department of Colombia)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Antioquia
antioqu
eño
Antiochene
chưa dịch
tính từ, danh từ
AI
1
Antioquia (một tỉnh của Colombia)
1
Antioquia (một tỉnh của Colombia)
1
Antioquia (một tỉnh của Colombia)