pack
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpak/
Nghĩa chính
- Góidanh từpack, package
- Bộ, bódanh từkit, set, bundle
- Ảnh và video khiêu dâm, trả tiền hoặc không, gửi qua internet, mạng xã hội; ảnh sextingdanh từsexual photos and videos, paid or not, sent over internet, network social; sexting photos
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- packDạng gốc (base form)
- packsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh