Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
package
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bưu kiện
danh từ
package
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
package
Dạng gốc
(base form)
package
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
包
bāo
Bưu kiện, gói hàng
Tiếng Anh
package
Bưu kiện
AI
1
Bưu kiện
1
Bưu kiện
1
Bưu kiện