Dịch

package

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bưu kiệndanh từpackage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. packageDạng gốc (base form)
  2. packagesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI