Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
packaging
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bao bì
danh từ
packaging
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
packaging
Việc đóng gói, sự bao gói
AI
1
Bao bì
1
Bao bì
1
Bao bì