péndulo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpendulo/nguồn
Nghĩa chính
- Treo; lủng lẳngtính từhanging; dangling
- Con lắcdanh từpendulum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reloj de péndulo | Đồng hồ quả lắc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung