ovar
động từ (verb)
/oˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Đẻ trứngđộng từto lay eggs
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ovarDanh động từ ovandoPhân từ ovado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ovo |
| tú | ovas |
| él/ella/Ud. | ova |
| nosotros | ovamos |
| vosotros | ováis |
| ellos/Uds. | ovan |
Họ từ (word family)
cùng gốc ovar- ovariosQuả bóng, lòng can đảm, lòng can đảm (nhưng dành cho phụ nữ)danh từB2
- ovarioBuồng trứngdanh từC1
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh