oval
C1tính từ (adjective)
/oˈbal/
Nghĩa chính
- Hình bầu dục (có hình bầu dục)tính từoval (shaped like an oval)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ovalDạng gốc (base form)
- ovalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Despacho Ovaldanh từ riêng | danh từ riêng | Văn phòng bầu dục |
Họ từ (word family)
cùng gốc ovalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh