Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ovalado
C2
tính từ
(adjective)
/obaˈlado/
Nghĩa chính
1
Hình bầu dục (hình bầu dục)
tính từ
oval (oval-shaped)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ovalado
Dạng gốc
(base form)
ovalad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ovalado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ovalad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hình bầu dục (hình bầu dục)
oval
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oval
Hình bầu dục, hình ôvan
AI
1
Hình bầu dục (hình bầu dục)
1
Hình bầu dục (hình bầu dục)
1
Hình bầu dục (hình bầu dục)