Dịch

ovalado

C2tính từ (adjective)
/obaˈlado/

Nghĩa chính

  1. Hình bầu dục (hình bầu dục)tính từoval (oval-shaped)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ovaladoDạng gốc (base form)
  2. ovaladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ovaladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ovaladaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hình bầu dục (hình bầu dục)

Ngôn ngữ khác

AI