ovallino
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/obaˈʒino/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Ovalletính từof, from or relating to Ovalle
- Người dân ở Ovalledanh từnative or inhabitant of Ovalle (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh