Dịch

oprobio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈpɾobjo/

Nghĩa chính

  1. Sự sỉ nhụcdanh từopprobrium

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oprobioDạng gốc (base form)
  2. oprobiosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc oprobio

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự sỉ nhục

AI