afrenta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈfɾenta/
Nghĩa chính
- Sự xúc phạmdanh từaffront
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afrentaDạng gốc (base form)
- afrentasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa