Dịch

opresión

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/opɾeˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Áp bứcdanh từoppression

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. opresiónDạng gốc (base form)
  2. opresionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Các dân tộc thiểu số đấu tranh chống lại định kiến, nghèo đói và áp bức.
  • .Cần nổi dậy chống lại áp bức.
  • .Cùng nhau chúng ta sẽ đánh bại áp bức này.

AI