Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opresor
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/opɾeˈsoɾ/
Nghĩa chính
1
Kẻ áp bức (người đàn áp)
danh từ
oppressor (one who oppresses)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opresor
Dạng gốc
(base form)
opresor
es
Số nhiều
(plural)
opresor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
opresor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oppressor
Kẻ đàn áp, kẻ áp bức
AI
1
Kẻ áp bức (người đàn áp)
1
Kẻ áp bức (người đàn áp)
1
Kẻ áp bức (người đàn áp)