oponer
B2động từ (verb)
/opoˈneɾ/
Nghĩa chính
- Đối chiếu, đối lập, đem đối chọiđộng từto pit (one thing against another); to set in opposition
- Kháng cự, chống cựđộng từto put up (resistance etc.)
- Phản đối, đối nghịchđộng từto be opposed, to be in opposition
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể oponerDanh động từ oponiendoPhân từ opuesto
| Presente | |
|---|---|
| yo | opongo |
| tú | opones |
| él/ella/Ud. | opone |
| nosotros | oponemos |
| vosotros | oponéis |
| ellos/Uds. | oponen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oponer resistencia | Kháng cự |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 反Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc oponerVí dụ
- .Bố mẹ tôi đã phản đối cuộc hôn nhân của chúng tôi.
- .Bố tôi đã phản đối việc tôi đi xem buổi hòa nhạc.
- .Góc nhìn của bạn rất trái ngược với góc nhìn của tôi.