okupación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/okupaˈsjon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngồi xổmdanh từsquatting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- okupaciónDạng gốc (base form)
- okupacionesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngồi xổm
- squat
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- . 157.000 . “ ”, . ¿ ?