Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
okupado
tính từ
(adjective)
/okuˈpado/
Nghĩa chính
1
Ngồi xổm
tính từ
squatted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
okupado
Dạng gốc
(base form)
okupad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
okupado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
okupad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
squat
Ngồi xổm
shift
Ngồi xổm, cúi thấp
rook
Ngồi xổm, đậu
AI
1
Ngồi xổm
1
Ngồi xổm
1
Ngồi xổm