ofensiva
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ofenˈsiba/nguồn
Nghĩa chính
- Xúc phạmdanh từoffensive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ofensivaDạng gốc (base form)
- ofensivasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| táctica ofensiva | Chiến thuật tấn công |
Xuất hiện ở từ khác
- ataqueđồng nghĩathường dùng cho chiến dịch tấn công quy mô lớn
Họ từ (word family)
cùng gốc ofensivaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh