Dịch

oclusiva

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dừng lạidanh từstop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oclusivaDạng gốc (base form)
  2. oclusivasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oclusiva glotaldanh từDừng lại

AI