oclusiva
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dừng lạidanh từstop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oclusivaDạng gốc (base form)
- oclusivasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oclusiva glotaldanh từ | danh từ | Dừng lại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh