occipital
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oɡθipiˈtal/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chẩmtính từoccipital
- Xương chẩmdanh từoccipital bone
- Thùy chẩmdanh từoccipital lobe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- occipitalDạng gốc (base form)
- occipitalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lóbulo occipital | Thùy chẩm | |
| músculo occipital | Cơ chẩm |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chẩm
- occipitalis
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc occipitalTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh