Dịch

occipital

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oɡθipiˈtal/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chẩmtính từoccipital
  2. Xương chẩmdanh từoccipital bone
  3. Thùy chẩmdanh từoccipital lobe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. occipitalDạng gốc (base form)
  2. occipitalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

lóbulo occipitalThùy chẩm
músculo occipitalCơ chẩm

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chẩm
  1. occipitalis

AI