Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parietooccipital
tính từ
(adjective)
/paɾjetooɡθipiˈtal/
Nghĩa chính
1
Đỉnh chẩm
tính từ
parietooccipital
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parietooccipital
Dạng gốc
(base form)
parietooccipital
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parietooccipital
Liên quan đến thùy đỉnh và chẩm hoặc xương
AI
1
Đỉnh chẩm
1
Đỉnh chẩm
1
Đỉnh chẩm