parietooccipital
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến thùy đỉnh và chẩm hoặc xươngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the parietal and occipital lobes or bones.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parietooccipital fissure | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha