Dịch

occipucio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɡsiˈpusjo/

Nghĩa chính

  1. Chẩmdanh từocciput

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. occipucioDạng gốc (base form)
  2. occipuciosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI