Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occipucio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɡsiˈpusjo/
Nghĩa chính
1
Chẩm
danh từ
occiput
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
occipucio
Dạng gốc
(base form)
occipucio
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
colodrillo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
occiput
Chẩm, chỏm đầu
AI
1
Chẩm
1
Chẩm
1
Chẩm