Nghĩa chính
- Chẩm, chỏm đầudanh từThe back part of the head or skull.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- occiputDạng gốc (base form)
- occipita (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- occiputsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhocciput“the back part of the head”
Ví dụ
- Turbor, , , , .
- , , , ‘ ’.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc occiputNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha