Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occipito-
tiền tố
(prefix)
UK
/
ɒ
k
ˌ
s
ɪ
p
.
ɪ
t
.
əʊ
/
US
/
ɑ
k
ˌ
s
ɪ
p
.
ə
t
.
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chẩm
tiền tố
Of or pertaining to the occiput.
Nguồn gốc
(etymology)
occipital
+
-o-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
occipito-
Chẩm-
AI
1
Liên quan đến chẩm
1
Liên quan đến chẩm
1
Liên quan đến chẩm